- 1.冷厲 — nghiêm khắc; lạnh lùng; không đồng cảm

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 冷lạnh
- 冷靜bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc
- 寒冷lạnh (khí hậu)
- 厲害(dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó gây ấn tượng mạnh, dù tích cực hay tiêu cực) kinh khủng; dữ dội; nghiêm trọng; tàn khốc; tuyệt vời; xuất sắc
- 冷氣máy lạnh (Đài Loan)
- 嚴厲nghiêm khắc
- 冷門một nhánh ít được chú ý (của nghệ thuật, khoa học, thể thao, v.v.)
- 冷漠lạnh lùng và thờ ơ với ai đó
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.