學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
冷眼
冷眼
lěng
yǎn
[ㄌㄥˇ ㄧㄢˇ]
LẠNH NHÃN
1.
mắt lạnh
2.
ẩn dụ: lạnh lùng
3.
(đối xử) thờ ơ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
冷
lěng
lạnh
眼睛
yǎnjing
mắt
眼
yǎn
mắt
眼前
yǎnqián
trước mắt
眼鏡
yǎnjìng
kính mắt
眼淚
yǎnlèi
nước mắt
冷靜
lěngjìng
bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc
寒冷
hánlěng
lạnh (khí hậu)
逐字解
Từng chữ trong từ
冷
lạnh
lạnh, mát
眼
nhãn, nhản, nhặn, nhẫn, nhởn
mắt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
冷艷
lěngyàn
(về phụ nữ) xinh đẹp nhưng lãnh đạm
楞嚴
lèngyán
người vượt qua mọi chướng ngại (Phật giáo)
記憶技巧
Mẹo nhớ
冷
LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冷眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict