學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
冷菜
冷菜
lěng
cài
[ㄌㄥˇ ㄘㄞˋ]
LẠNH THÁI
1.
món ăn lạnh
2.
đồ ăn lạnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
菜
cài
rau (LT:棵[ke1])
冷
lěng
lạnh
菜單
càidān
thực đơn
冷靜
lěngjìng
bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc
寒冷
hánlěng
lạnh (khí hậu)
蔬菜
shūcài
rau
冷氣
lěngqì
máy lạnh (Đài Loan)
白菜
báicài
cải thảo
逐字解
Từng chữ trong từ
冷
lạnh
lạnh, mát
菜
thái
rau, rau củ
記憶技巧
Mẹo nhớ
冷
LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
菜
THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冷菜 nghĩa là gì? · Kaori Dict