冷藏箱
lěngcángxiāng
[ㄌㄥˇ ㄘㄤˊ ㄒㄧㄤ]
LẠNH TÀNG RƯƠNG
- 1.thùng lạnh
- 2.thùng đá
- 3.container lạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
[ㄌㄥˇ ㄘㄤˊ ㄒㄧㄤ]
LẠNH TÀNG RƯƠNG
