學華語Kaori Dict

冷血

lěngxuè

ㄌㄥˇ ㄒㄩㄝˋ

LẠNH HUYẾT

  1. 1.máu lạnh
  2. 2.động vật máu lạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    魚類、兩棲類和爬行類都是冷血動物。

    yúlèi、 liǎngqīlèi hé páxínglèi dōu shì lěngxuèdòngwù。

    Cá, lưỡng cư và bò sát đều là động vật hằng nhiệt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷血 nghĩa là gì? · Kaori Dict