例句Câu ví dụ
- 1
魚類、兩棲類和爬行類都是冷血動物。
yúlèi、 liǎngqīlèi hé páxínglèi dōu shì lěngxuèdòngwù。
Cá, lưỡng cư và bò sát đều là động vật hằng nhiệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
