- 1.chiếu ngủ mùa hè (ví dụ, đan từ tre chẻ)
- 2.LT:張|张[zhang1],領|领[ling3]
Cách đọc khác:liángxí — 涼蓆 — chiếu ngủ mùa hè (ví dụ: làm từ tre đan) / Đơn vị: 張|张[zhang1], 領|领[ling3]

Cách đọc khác:liángxí — 涼蓆 — chiếu ngủ mùa hè (ví dụ: làm từ tre đan) / Đơn vị: 張|张[zhang1], 領|领[ling3]
