凌霄花
língxiāohuā
[ㄌㄧㄥˊ ㄒㄧㄠ ㄏㄨㄚ]
LĂNG TIÊU HOA
- 1.cây đăng tiêu (Campsis grandiflora)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
[ㄌㄧㄥˊ ㄒㄧㄠ ㄏㄨㄚ]
LĂNG TIÊU HOA
