學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
減壓程序
減壓程序
giản thể:
减压程序
jiǎn
yā
chéng
xù
[ㄐㄧㄢˇ ㄧㄚ ㄔㄥˊ ㄒㄩˋ]
GIẢM ÁP TRÌNH TỰ
1.
lịch trình giảm áp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
過程
guòchéng
quá trình sự kiện
程度
chéngdù
mức độ; trình độ; phạm vi
壓力
yālì
áp lực
課程
kèchéng
khóa học
壓
yā
đè
工程師
gōngchéngshī
kỹ sư
減
jiǎn
hạ
減少
jiǎnshǎo
giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
逐字解
Từng chữ trong từ
減
giảm
giảm, trừ, làm nhỏ đi
壓
áp
ép
程
trình
chuyến đi, hành trình
序
tự, tựa
dãy
記憶技巧
Mẹo nhớ
程
TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
减压程序 nghĩa là gì? · Kaori Dict