學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
減慢
減慢
giản thể:
减慢
jiǎn
màn
[ㄐㄧㄢˇ ㄇㄢˋ]
GIẢM MẠN
1.
làm chậm lại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
慢
màn
chậm
減
jiǎn
hạ
減少
jiǎnshǎo
giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
減肥
jiǎnféi
giảm cân
慢慢
mànmàn
chậm rãi; dần dần
減輕
jiǎnqīng
giảm nhẹ
緩慢
huǎnmàn
chậm chạp
傲慢
àomàn
ngạo mạn
逐字解
Từng chữ trong từ
減
giảm
giảm, trừ, làm nhỏ đi
慢
mạn
chậm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
漸慢
jiànmàn
chậm dần dần
簡慢
jiǎnmàn
sơ suất (đối với khách)
記憶技巧
Mẹo nhớ
慢
MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
减慢 nghĩa là gì? · Kaori Dict