凝花菜
nínghuācài
[ㄋㄧㄥˊ ㄏㄨㄚ ㄘㄞˋ]
NGƯNG HOA THÁI
- 1.gelidiella, tảo đỏ nhiệt đới và cận nhiệt đới

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.