學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
凡爾丁
凡爾丁
giản thể:
凡尔丁
fán
ěr
dīng
[ㄈㄢˊ ㄦˇ ㄉㄧㄥ]
PHÀM NHĨ ĐINH
1.
vải valitin (vải len trơn) (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
平凡
píngfán
bình thường
凡是
fánshì
mỗi và mọi; mọi; tất cả; bất kỳ
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
丁
dīng
nam trưởng thành
非凡
fēifán
khác thường
凡
fán
bình thường
凡事
fánshì
mọi thứ
逐字解
Từng chữ trong từ
凡
phàm
tất cả, bất kỳ, mọi
爾
nhĩ, nhãi
anh
丁
đinh
Đinh — nam nhân trưởng thành
記憶技巧
Mẹo nhớ
丁
ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
凡爾丁 nghĩa là gì? · Kaori Dict