- 1.cây bóng nước
- 2.họ Bóng nước (một họ hoa bao gồm Impatiens balsamina)
- 3.hoa mắc cỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.