學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鳳林鎮
鳳林鎮
giản thể:
凤林镇
Fèng
lín
zhèn
[ㄈㄥˋ ㄌㄧㄣˊ ㄓㄣˋ]
PHƯỢNG LÂM TRẤN
1.
trấn Fenglin ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], phía đông Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
森林
sēnlín
rừng
樹林
shùlín
rừng
鎮
zhèn
đè xuống
園林
yuánlín
vườn; công viên; vườn cảnh
叢林
cónglín
rừng rậm
鎮定
zhèndìng
bình tĩnh
鳳凰
fènghuáng
phượng hoàng
城鎮
chéngzhèn
thị trấn
逐字解
Từng chữ trong từ
鳳
phượng
chim phượng hoàng đực
林
lâm
rừng, đồi
鎮
trấn
thị trấn, chợ
記憶技巧
Mẹo nhớ
林
LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
凤林镇 nghĩa là gì? · Kaori Dict