凹朴皮
āopòpí
[ㄠ ㄆㄛˋ ㄆㄧˊ]
AO PHÁC BÌ
- 1.vỏ cây mộc lan (y học cổ truyền Trung Quốc)
- 2.Cortex Liriodendri

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
[ㄠ ㄆㄛˋ ㄆㄧˊ]
AO PHÁC BÌ
