學華語Kaori Dict

出入

chū

ㄔㄨ ㄖㄨˋ

XUẤT NHẬP

HSK 6TOCFL 6V/N
  1. 1.đi ra và đi vào
  2. 2.lối vào và lối ra
  3. 3.chi tiêu và thu nhập
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chênh lệch
  2. 5.không nhất quán

例句Câu ví dụ

  • 1

    人來人往,出入很多。

    rén lái rén wǎng chū rù hěn duō

    Người ra người vào, đi lại rất nhiều

  • 2

    他有權出入美國大使館。

    tā yǒuquán chūrù Měiguó dàshǐguǎn。

    Ông ấy có quyền vào ra Đại sứ quán Mỹ.

  • 3

    所有學生都可以自由出入圖書館。

    suǒyǒu xuésheng dōu kěyǐ zìyóu chūrù túshūguǎn。

    Tất cả học sinh đều có thể tự do ra vào thư viện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出入 nghĩa là gì? · Kaori Dict