出口商品
chūkǒushāngpǐn
[ㄔㄨ ㄎㄡˇ ㄕㄤ ㄆㄧㄣˇ]
XUẤT KHẨU THƯƠNG PHẨM
- 1.sản phẩm xuất khẩu
- 2.hàng hóa xuất khẩu

例句Câu ví dụ
- 1
去年的進口商品額超過了出口商品額。
qùnián de jìnkǒushāng pǐn é chāoguò le chūkǒushāngpǐn é。
Số hàng hóa nhập khẩu năm ngoái vượt qua số hàng hóa xuất khẩu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.