學華語Kaori Dict

出臺

giản thể: 出台

chūtái

ㄔㄨ ㄊㄞˊ

XUẤT ĐÀI

HSK 6
  1. 1.chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...)
  2. 2.xuất hiện trên sân khấu
  3. 3.xuất hiện trước công chúng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(cô gái quán bar) rời đi với khách hàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    新政策出臺了。

    xīn zhèng cè chū tái le

    Chính sách mới đã được triển khai

  • 2

    新政策一出臺,底下的人全懵了,不知道該怎麼執行。

    xīnzhèng Cè yī chūtái, dǐxia de rén quán měng le, bùzhī dào gāi zěnme zhíxíng。

    Khi chính sách mới vừa được ban hành, những người dưới đều bối rối, không biết nên thực hiện như thế nào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出台 nghĩa là gì? · Kaori Dict