學華語Kaori Dict

出場

giản thể: 出场

chūchǎng

ㄔㄨ ㄔㄤˇ

XUẤT TRƯỜNG

HSK 6TOCFL 6
  1. 1.(biểu diễn viên) ra sân khấu biểu diễn
  2. 2.(vận động viên) vào sân thi đấu
  3. 3.(nghĩa bóng) xuất hiện trên thị trường (ví dụ: sản phẩm mới)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(thí sinh, v.v.) rời khỏi địa điểm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他出場時,掌聲很大。

    tā chū chǎng shí zhǎng shēng hěn dà

    Khi anh ấy xuất hiện, tiếng vỗ tay rất lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出场 nghĩa là gì? · Kaori Dict