例句Câu ví dụ
- 1
我們出外吃飯吧。
wǒmen chūwài chīfàn ba。
Chúng ta ra ngoài ăn đi
- 2
我今天下午不想出外。
wǒ jīntiān xiàwǔ bùxiǎng chūwài。
Hôm nay chiều tôi không muốn ra ngoài.
- 3
我們閒時應該出外曬曬太陽。
wǒmen xián shí yīnggāi chūwài shài shàitàiyáng。
Khi rảnh, chúng ta nên ra ngoài phơi nắng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
