學華語Kaori Dict

出外

chūwài

ㄔㄨ ㄨㄞˋ

XUẤT NGOẠI

TOCFL 5
  1. 1.đi ra ngoài
  2. 2.rời đến nơi khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們出外吃飯吧。

    wǒmen chūwài chīfàn ba。

    Chúng ta ra ngoài ăn đi

  • 2

    我今天下午不想出外。

    wǒ jīntiān xiàwǔ bùxiǎng chūwài。

    Hôm nay chiều tôi không muốn ra ngoài.

  • 3

    我們閒時應該出外曬曬太陽。

    wǒmen xián shí yīnggāi chūwài shài shàitàiyáng。

    Khi rảnh, chúng ta nên ra ngoài phơi nắng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出外 nghĩa là gì? · Kaori Dict