學華語Kaori Dict

除外

chúwài

ㄔㄨˊ ㄨㄞˋ

TRỪ NGOẠI

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.loại trừ
  2. 2.không bao gồm cái gì đó (khi đếm hoặc liệt kê)
  3. 3.ngoại trừ

例句Câu ví dụ

  • 1

    前款罪,告訴的才處理,但是嚴重危害社會秩序和國家利益的除外。

    qián kuǎn zuì, gàosu de cái chǔlǐ, dànshì yánzhòngwēihài shèhuì zhìxù hé guójiā lìyì de chúwài。

    Về tội phạm trước đây, chỉ có khi người bị hại khởi kiện mới xử lý, nhưng trừ trường hợp gây ra tổn hại nghiêm trọng đến trật tự xã hội và lợi ích quốc gia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

除外 nghĩa là gì? · Kaori Dict