出山
chūshān
[ㄔㄨ ㄕㄢ]
XUẤT SƠN
HSK 7-9
- 1.rời khỏi núi (của ẩn sĩ)
- 2.ra khỏi ẩn dật để nhận chức vụ trong chính phủ
- 3.đảm nhận vị trí lãnh đạo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.