例句Câu ví dụ
- 1
出席者都是日本人。
chūxízhě dōu shìrì běnrén。
Trẻ em cần nhiều giấc ngủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
出席者都是日本人。
chūxízhě dōu shìrì běnrén。
Trẻ em cần nhiều giấc ngủ