學華語Kaori Dict

出水

chūshuǐ

ㄔㄨ ㄕㄨㄟˇ

XUẤT THUỶ

  1. 1.thoát nước
  2. 2.xuất hiện trên mặt nước
  3. 3.phá vỡ mặt nước

例句Câu ví dụ

  • 1

    淋浴花灑不出水了。

    línyù huāsǎ bù chūshuǐ le。

    Vòi sen tắm không chảy nước

  • 2

    這支筆經常不出水。

    zhè zhī bǐ jīngcháng bù chūshuǐ。

    Bút này thường không chảy mực

  • 3

    Tom 把Mary拉出水

    T o m bǎ M a r y lā chūshuǐ

    Tom kéo Mary ra khỏi nước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出水 nghĩa là gì? · Kaori Dict