學華語Kaori Dict

出產

giản thể: 出产

chūchǎn

ㄔㄨ ㄔㄢˇ

XUẤT SẢN

TOCFL 4
  1. 1.sản xuất (do tăng trưởng tự nhiên, hoặc do chế tạo, khai thác, v.v.)
  2. 2.sinh ra
  3. 3.cho ra
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sản lượng
  2. 5.sản phẩm

例句Câu ví dụ

  • 1

    別是小地方出產的冒牌貨吧?

    bié shì xiǎo dìfāng chūchǎn de màopáihuò ba?

    Không phải là hàng giả làm ở những nơi nhỏ sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出產 nghĩa là gì? · Kaori Dict