- 1.sản xuất (do tăng trưởng tự nhiên, hoặc do chế tạo, khai thác, v.v.)
- 2.sinh ra
- 3.cho ra
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.sản lượng
- 5.sản phẩm

例句Câu ví dụ
- 1
別是小地方出產的冒牌貨吧?
bié shì xiǎo dìfāng chūchǎn de màopáihuò ba?
Không phải là hàng giả làm ở những nơi nhỏ sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.