例句Câu ví dụ
- 1
這是一個除顫器。
zhè shì yīge chúchàn qì。
Đây là một máy kích tim.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 除TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.
這是一個除顫器。
zhè shì yīge chúchàn qì。
Đây là một máy kích tim.