學華語Kaori Dict

出發點

giản thể: 出发点

chūdiǎn

ㄔㄨ ㄈㄚ ㄉㄧㄢˇ

XUẤT PHÁT ĐIỂM

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.điểm bắt đầu
  2. 2.(nghĩa bóng) cơ sở
  3. 3.động cơ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你必鬚有一個出發點。

    nǐ bìxū yǒu yīge chūfādiǎn。

    Anh phải bắt đầu từ đâu đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出發點 nghĩa là gì? · Kaori Dict