例句Câu ví dụ
- 1
他看著那幅畫出神。
tā kàn zhe nà fú huà chūshén。
Anh ấy nhìn chăm chăm vào bức tranh
- 2
如果神不存在的話,我們就不得不創造出神。
rúguǒ shén bù cúnzài dehuà, wǒmen jiù bùdébù chuàngzào chūshén。
Nếu thần không tồn tại, thì chúng ta sẽ phải tạo ra một thần.
- 3
如果世界上沒有神,那麼我就用雙手創造出神。
rúguǒ shìjiè shàng méiyǒu shén, nàme wǒ jiù yòng shuāngshǒu chuàngzào chūshén。
Nếu trên thế giới không có thần, thì tôi sẽ dùng đôi tay của mình tạo ra thần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
