學華語Kaori Dict

出神

chūshén

ㄔㄨ ㄕㄣˊ

XUẤT THẦN

TOCFL 7
  1. 1.mải mê
  2. 2.đắm chìm
  3. 3.thẫn thờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他看著那幅畫出神。

    tā kàn zhe nà fú huà chūshén。

    Anh ấy nhìn chăm chăm vào bức tranh

  • 2

    如果神不存在的話,我們就不得不創造出神。

    rúguǒ shén bù cúnzài dehuà, wǒmen jiù bùdébù chuàngzào chūshén。

    Nếu thần không tồn tại, thì chúng ta sẽ phải tạo ra một thần.

  • 3

    如果世界上沒有神,那麼我就用雙手創造出神。

    rúguǒ shìjiè shàng méiyǒu shén, nàme wǒ jiù yòng shuāngshǒu chuàngzào chūshén。

    Nếu trên thế giới không có thần, thì tôi sẽ dùng đôi tay của mình tạo ra thần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出神 nghĩa là gì? · Kaori Dict