學華語Kaori Dict

出身

chūshēn

ㄔㄨ ㄕㄣ

XUẤT THÂN

HSK 7-9TOCFL 5V/N
  1. 1.sinh ra từ
  2. 2.đến từ
  3. 3.hoàn cảnh gia đình
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nguồn gốc giai cấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    我出身貧寒。

    wǒ chūshēn pínhán。

    Tôi sinh ra trong nghèo khó

  • 2

    我出身在1960年。

    wǒ chūshēn zài 1 9 6 0 nián。

    Tôi sinh năm 1960

  • 3

    但是歌手並不否認她的出身。

    dànshì gēshǒu bìngbù fǒurèn tā de chūshēn。

    Tuy nhiên ca sĩ không phủ nhận nguồn gốc của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出身 nghĩa là gì? · Kaori Dict