出站
chūzhàn
[ㄔㄨ ㄓㄢˋ]
XUẤT TRẠM
- 1.ra khỏi ga; (của nghiên cứu sinh) hoàn thành thời gian nghiên cứu sinh (xem: 进站|进站[jin4 zhan4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.