- 1.thu ngân
- 2.giao dịch viên
- 3.thủ quỹ

例句Câu ví dụ
- 1
當培訓期滿,我就可以做一個銀行出納員。
dāng péixùn qīmǎn, wǒ jiù kěyǐ zuò yīge yínháng chūnàyuán。
Khi khóa đào tạo kết thúc, tôi có thể làm nhân viên thu ngân ngân hàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.