學華語Kaori Dict

出納員

giản thể: 出纳员

chūyuán

ㄔㄨ ㄋㄚˋ ㄩㄢˊ

XUẤT NẠP VIÊN

  1. 1.thu ngân
  2. 2.giao dịch viên
  3. 3.thủ quỹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    當培訓期滿,我就可以做一個銀行出納員。

    dāng péixùn qīmǎn, wǒ jiù kěyǐ zuò yīge yínháng chūnàyuán。

    Khi khóa đào tạo kết thúc, tôi có thể làm nhân viên thu ngân ngân hàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出纳员 nghĩa là gì? · Kaori Dict