學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
出老千
出老千
chū
lǎo
qiān
[ㄔㄨ ㄌㄠˇ ㄑㄧㄢ]
XUẤT LÃO THIÊN
1.
gian lận (trong cờ bạc)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
老師
lǎoshī
giáo viên
老
lǎo
tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc
出
chū
đi ra; đi ra ngoài
老人
lǎorén
ông già hoặc bà già
千
qiān
một nghìn
出現
chūxiàn
xuất hiện
出生
chūshēng
được sinh ra
出門
chūmén
ra ngoài
逐字解
Từng chữ trong từ
出
xuất
xuất — ra đi, gửi đi
老
lão
cũ
千
thiên
nghìn
記憶技巧
Mẹo nhớ
出
XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
老
LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
出老千 nghĩa là gì? · Kaori Dict