學華語Kaori Dict

出自

chū

ㄔㄨ ㄗˋ

XUẤT TỰ

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他完全出自善心。

    tā wánquán chūzì shànxīn。

    Anh ấy hoàn toàn xuất phát từ lòng tốt.

  • 2

    這個引用出自哪裡?

    zhège yǐnyòng chūzì nǎlǐ?

    Trích dẫn này xuất xứ từ đâu

  • 3

    這本小說的名字出自《聖經》。

    zhè běn xiǎoshuō de míngzi chūzì 《 Shèngjīng 》。

    Tên cuốn tiểu thuyết này lấy từ Kinh Thánh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出自 nghĩa là gì? · Kaori Dict