例句Câu ví dụ
- 1
他完全出自善心。
tā wánquán chūzì shànxīn。
Anh ấy hoàn toàn xuất phát từ lòng tốt.
- 2
這個引用出自哪裡?
zhège yǐnyòng chūzì nǎlǐ?
Trích dẫn này xuất xứ từ đâu
- 3
這本小說的名字出自《聖經》。
zhè běn xiǎoshuō de míngzi chūzì 《 Shèngjīng 》。
Tên cuốn tiểu thuyết này lấy từ Kinh Thánh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
