- 1.chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...)
- 2.xuất hiện trên sân khấu
- 3.xuất hiện trước công chúng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(cô gái quán bar) rời đi với khách hàng

例句Câu ví dụ
- 1
新政策出臺了。
xīn zhèng cè chū tái le
Chính sách mới đã được triển khai
- 2
新政策一出臺,底下的人全懵了,不知道該怎麼執行。
xīnzhèng Cè yī chūtái, dǐxia de rén quán měng le, bùzhī dào gāi zěnme zhíxíng。
Khi chính sách mới vừa được ban hành, những người dưới đều bối rối, không biết nên thực hiện như thế nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 臺ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.