出菜秀
chūcàixiù
[ㄔㄨ ㄘㄞˋ ㄒㄧㄡˋ]
XUẤT THÁI TÚ
- 1.biểu diễn bữa tối
- 2.bữa tối kèm trình diễn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.