學華語Kaori Dict

出貨

giản thể: 出货

chūhuò

ㄔㄨ ㄏㄨㄛˋ

XUẤT HOÁ

  1. 1.lấy tiền hoặc vật có giá trị ra khỏi kho
  2. 2.phục hồi
  3. 3.giao hàng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chiết xuất (hoá chất từ dung dịch)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出貨 nghĩa là gì? · Kaori Dict