- 1.lấy tiền hoặc vật có giá trị ra khỏi kho
- 2.phục hồi
- 3.giao hàng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chiết xuất (hoá chất từ dung dịch)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.