學華語Kaori Dict

出道

chūdào

ㄔㄨ ㄉㄠˋ

XUẤT ĐẠO

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.bắt đầu sự nghiệp
  2. 2.(của người biểu diễn) ra mắt lần đầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一出道就震驚了整個影壇,被譽為天才演員。

    tā yī chūdào jiù zhènjīng le zhěnggè yǐngtán, bèi yù wèi tiāncái yǎnyuán。

    Anh ấy vừa ra mắt đã gây sốt toàn bộ làng điện ảnh, được mệnh danh là diễn viên tài năng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出道 nghĩa là gì? · Kaori Dict