學華語Kaori Dict

出錯

giản thể: 出错

chūcuò

ㄔㄨ ㄘㄨㄛˋ

XUẤT THÁC

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很怕出錯。

    tā hěn pà chūcuò。

    Anh rất sợ sai lầm

  • 2

    我們的計劃從一開始就出錯了。

    wǒmen de jìhuà cóng yī kāishǐ jiù chūcuò le。

    Kế hoạch của chúng tôi từ đầu đã sai

  • 3

    慢慢來,不然你會出錯。

    mànmànlái, bùrán nǐ huì chūcuò。

    Hãy làm từ từ, nếu không sẽ sai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出錯 nghĩa là gì? · Kaori Dict