例句Câu ví dụ
- 1
他很怕出錯。
tā hěn pà chūcuò。
Anh rất sợ sai lầm
- 2
我們的計劃從一開始就出錯了。
wǒmen de jìhuà cóng yī kāishǐ jiù chūcuò le。
Kế hoạch của chúng tôi từ đầu đã sai
- 3
慢慢來,不然你會出錯。
mànmànlái, bùrán nǐ huì chūcuò。
Hãy làm từ từ, nếu không sẽ sai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 錯THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.
