例句Câu ví dụ
- 1
老師和父母都是考試迷,一個心眼出試題改考卷,出錢買參考書。
lǎoshī hé fùmǔ dōu shì kǎoshì mí, yīge xīnyǎn chū shìtí gǎi kǎojuàn, chūqián mǎi cānkǎoshū。
Giáo viên và cha mẹ đều là những người mê thi cử, cả hai đều hết mình để ra đề thi, chấm bài thi, bỏ tiền mua sách tham khảo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.
