- 1.đưa ra câu hỏi khó

例句Câu ví dụ
- 1
我們的老師會給我們出難題。
wǒmen de lǎoshī huì gěi wǒmen chūnántí。
Giáo viên của chúng tôi sẽ đưa ra những bài toán khó cho chúng tôi
- 2
我們應該同事好好合作,不要老師給人家出難題。
wǒmen yīnggāi tóngshì hǎohǎo hézuò, bùyào lǎoshī gěi rénjia chūnántí。
Chúng ta nên hợp tác tốt với đồng nghiệp, đừng suốt ngày làm khó người ta.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.
- 題ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.