學華語Kaori Dict

出難題

giản thể: 出难题

chūnán

ㄔㄨ ㄋㄢˊ ㄊㄧˊ

XUẤT NAN ĐỀ

HSK 7-9
  1. 1.đưa ra câu hỏi khó

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的老師會給我們出難題。

    wǒmen de lǎoshī huì gěi wǒmen chūnántí。

    Giáo viên của chúng tôi sẽ đưa ra những bài toán khó cho chúng tôi

  • 2

    我們應該同事好好合作,不要老師給人家出難題。

    wǒmen yīnggāi tóngshì hǎohǎo hézuò, bùyào lǎoshī gěi rénjia chūnántí。

    Chúng ta nên hợp tác tốt với đồng nghiệp, đừng suốt ngày làm khó người ta.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.
  • ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出難題 nghĩa là gì? · Kaori Dict