函大
hándà
[ㄏㄢˊ ㄉㄚˋ]
HÀM ĐẠI
- 1.viết tắt của 函授大學|函授大学[han2 shou4 da4 xue2], đại học hàm thụ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 函HÀM (函) – hộp thư: Mũi tên nằm gọn (了) trong cái hộp mở nắp (凵) — phong thư trong hộp, công HÀM, thư HÀM.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.