學華語Kaori Dict

函數

giản thể: 函数

hánshù

ㄏㄢˊ ㄕㄨˋ

HÀM SỐ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個函數有兩個參數,第一個是窗體的標題,另一個是圖標的標題。

    zhège hánshù yǒu liǎng gě cānshù, dìyī gě shì chuāngtǐ de biāotí, lìngyī gě shì túbiāo de biāotí。

    Hàm này có hai tham số, tham số đầu tiên là tiêu đề của cửa sổ, tham số thứ hai là tiêu đề của biểu tượng

  • 2

    由於一些寫得糟糕的函數,系統大多數情況下不穩定。

    yóuyú yīxiē xiě de zāogāo de hánshù, xìtǒng dàduōshù qíngkuàng xià bùwěndìng。

    Do một số hàm được viết kém, hệ thống thường xuyên không ổn định.

  • 3

    可是你的函數不符合利普希茨條件!

    kěshì nǐ de hánshù bùfú hé lì pǔ xī cí tiáojiàn!

    Nhưng hàm của anh không thỏa mãn điều kiện Lipschitz!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀM (函) – hộp thư: Mũi tên nằm gọn (了) trong cái hộp mở nắp (凵) — phong thư trong hộp, công HÀM, thư HÀM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

函數 nghĩa là gì? · Kaori Dict