學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
刀魚
刀魚
giản thể:
刀鱼
dāo
yú
[ㄉㄠ ㄩˊ]
ĐAO NGƯ
1.
cá trổng (Coilia ectenes)
2.
các loài cá hố khác nhau
3.
cá thu đao
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
魚
yú
cá
剪刀
jiǎndāo
kéo
刀
dāo
dao
釣魚
diàoyú
câu cá (bằng dây và lưỡi câu)
鱷魚
èyú
cá sấu (LT:條|条[tiao2])
刀子
dāozi
dao
鯊魚
shāyú
cá mập
開刀
kāidāo
chém đầu
逐字解
Từng chữ trong từ
刀
đao
con dao
魚
ngư
cá
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
島嶼
dǎoyǔ
đảo
導語
dǎoyǔ
lời mở đầu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
刀魚 nghĩa là gì? · Kaori Dict