- 1.lời mở đầu
- 2.giới thiệu
- 3.(báo chí) đoạn mở đầu
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đoạn dẫn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.