分子
fēnzǐ
[ㄈㄣ ㄗˇ]
PHÂN TỬ
TOCFL 6
- 1.phân tử
- 2.(toán học) tử số của một phân số
Cách đọc khác:fènzǐ — thành viên của một lớp hoặc nhómfènzi — biến thể Đài Loan của 份子[fen4 zi5]fènzǐ — phân tử; biến thể của 分子[fen4 zi3]

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆是社群中的積極分子。
Tāngmǔ shì shèqún zhòngdì jījífènzǐ。
Tom là người tích cực trong cộng đồng
- 2
伊隆·馬斯克是納粹分子。
Yīlóng Mǎsīkè shì Nàcuìfènzǐ。
Elon Musk là một người cực đoan.
- 3
知識分子就是用困難的方式說一件簡單的事情的人;藝術家就是用簡單的方法說一件困難的事情的人。
zhīshifènzǐ jiùshì yòng kùnnan de fāngshì shuō yī jiàn jiǎndān de shìqing de rén; yìshùjiā jiùshì yòng jiǎndān de fāngfǎ shuō yī jiàn kùnnan de shìqing de rén。
Nhà tri thức là người nói một điều đơn giản bằng cách phức tạp; nghệ sĩ là người nói một điều phức tạp bằng cách đơn giản.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.