學華語Kaori Dict

分居

fēnjū

[ㄈㄣ ㄐㄩ]

PHÂN CƯ

TOCFL 7
  1. 1.ly thân (vợ chồng)
  2. 2.sống riêng (vợ chồng, thành viên gia đình)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他和老婆分居。

    tā hé lǎopó fēnjū。

    Anh ấy và vợ sống tách biệt.

  • 2

    史密斯夫婦現在分居了。

    Shǐmìsī fūfù xiànzài fēnjū le。

    Cặp vợ chồng Smith hiện đang sống xa nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分居 nghĩa là gì? · Kaori Dict