分居
fēnjū
[ㄈㄣ ㄐㄩ]
PHÂN CƯ
TOCFL 7
- 1.ly thân (vợ chồng)
- 2.sống riêng (vợ chồng, thành viên gia đình)

例句Câu ví dụ
- 1
他和老婆分居。
tā hé lǎopó fēnjū。
Anh ấy và vợ sống tách biệt.
- 2
史密斯夫婦現在分居了。
Shǐmìsī fūfù xiànzài fēnjū le。
Cặp vợ chồng Smith hiện đang sống xa nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.