分屏
fēnpíng
[ㄈㄣ ㄆㄧㄥˊ]
PHÂN BÌNH
- 1.phân màn; (công nghệ thông tin) chia màn hình thành nhiều phần để hiển thị nội dung khác nhau đồng thời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.