分工
fēngōng
[ㄈㄣ ㄍㄨㄥ]
PHÂN CÔNG
HSK 6TOCFL 6
- 1.phân chia công việc
- 2.phân công lao động

例句Câu ví dụ
- 1
工廠有明確的分工。
gōng chǎng yǒu míng què de fēn gōng
Nhà máy có sự phân công rõ ràng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.